ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tính toàn vẹn" (1件)
tính toàn vẹn
日本語
フ完全性
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
遺産地域の完全性について議論する。
類語検索結果 "tính toàn vẹn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tính toàn vẹn" (1件)
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
遺産地域の完全性について議論する。
